Nghĩa của từ "rally around" trong tiếng Việt
"rally around" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rally around
US /ˈræli əˈraʊnd/
UK /ˈræli əˈraʊnd/
Cụm động từ
tập hợp lại để ủng hộ, đoàn kết giúp đỡ
to come together in support of a person, cause, or organization, especially in a time of difficulty
Ví dụ:
•
The community began to rally around the family after the fire.
Cộng đồng bắt đầu tập hợp lại để hỗ trợ gia đình sau vụ hỏa hoạn.
•
Staff members rallied around their manager when she was unfairly criticized.
Các nhân viên đã tập hợp lại để ủng hộ quản lý của mình khi bà ấy bị chỉ trích bất công.
Từ liên quan: